Ổ Cứng SSD Lexar NQ780 1TB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 - Đọc 6500MB/s Ghi 2500MB/s (LNQ780X001T-RNNNG)

5.0 (0 đánh giá)
Mã SP: SSDLEX007
4.380.000đ
5.160.000đ -15%
Tiết kiệm 780.000đ
Bảo hành 60 tháng · 1 đổi 1 trong 15 ngày

Cấu hình nổi bật

SSD Lexar NQ780 1TB – SSD NVMe PCIe Gen 4x4 chuẩn M.2 2280.

Dung lượng: 1TB, thiết kế M.2 2280 một mặt, tối ưu không gian lắp đặt.

Tốc độ đọc tuần tự lên đến 6.000 MB/s.

Tốc độ ghi tuần tự lên đến 2.500 MB/s.

Sử dụng bộ điều khiển PCIe Gen4 8 kênh.

Hỗ trợ HMB + SLC Cache tăng tốc truy xuất và xử lý dữ liệu.

Độ bền ghi đạt 600 TBW, MTBF lên đến 1.500.000 giờ.

Nhiệt độ hoạt động: 0 – 70°C, phù hợp PC gaming và workstation.

Tương thích hệ thống sử dụng khe M.2 PCIe Gen 4x4.

Có sẵn tại Hà Nội (279 Phố Vọng) · TP.HCM (338 Cộng Hòa)
Giao hàng toàn quốc Nhận hàng 2-4 ngày, kiểm tra trước khi thanh toán
Bảo hành chính hãng 60 tháng 1 đổi 1 trong 15 ngày nếu lỗi nhà sản xuất
Hàng chính hãng 100% Nguyên seal, đầy đủ VAT & phiếu bảo hành

Thông tin sản phẩm

SSD Lexar NQ780 1TB – SSD PCIe Gen 4 dành cho PC gaming và đồ họa

SSD Lexar NQ780 1TB là mẫu SSD NVMe PCIe Gen 4×4 hướng tới nhóm người dùng cần tốc độ truy xuất cao nhưng không nhất thiết phải đầu tư vào những dòng SSD cao cấp nhất của Lexar. Với tốc độ đọc tuần tự lên tới 6.000 MB/s, tốc độ ghi tuần tự 2.500 MB/s, bộ điều khiển Gen 4 8 kênh, công nghệ HMB và SLC Cache, NQ780 1TB nằm ở phân khúc có khả năng đáp ứng tốt cho máy tính gaming, workstation đồ họa và những hệ thống thường xuyên phải xử lý lượng dữ liệu lớn.

Điểm đáng chú ý là NQ780 không đơn thuần được thiết kế để tạo ra một con số tốc độ đọc/ghi cao trên bảng thông số. Lexar định vị dòng sản phẩm này theo hướng cân bằng giữa hiệu năng, khả năng duy trì hiệu suất và độ bền, trong đó bộ điều khiển PCIe Gen 4 8 kênh cùng HMB và SLC Cache đóng vai trò quan trọng. Đây là lý do SSD tốc độ cao như NQ780 có thể phù hợp với những bộ PC phải thường xuyên mở game dung lượng lớn, xử lý thư viện hình ảnh/video hoặc di chuyển những tập tin có kích thước lớn.

Sơ lược về Lexar và dòng SSD Lexar NQ

Lexar là thương hiệu lưu trữ có lịch sử từ năm 1996 tại California, Hoa Kỳ. Trong quá trình phát triển, Lexar từng tập trung mạnh vào thẻ nhớ và các giải pháp lưu trữ dành cho nhiếp ảnh chuyên nghiệp, sau đó mở rộng sang SSD, RAM, thiết bị lưu trữ di động và các sản phẩm dành cho gaming. Năm 2017, thương hiệu Lexar được Longsys mua lại từ Micron, qua đó mở rộng thêm năng lực chuỗi cung ứng và thị trường của Lexar.

Trong hệ sinh thái SSD của Lexar, dòng NQ có thể xem là nhóm sản phẩm hướng tới thị trường phổ thông và mainstream, tập trung vào khả năng cung cấp hiệu năng PCIe NVMe cao với mức đầu tư hợp lý. Danh mục SSD của Lexar hiện có nhiều cấp độ khác nhau, từ NQ700/NQ710 đến NQ780, NQ790 và các dòng hiệu năng cao hơn như NM790 hoặc NM800 PRO. Tài liệu danh mục sản phẩm của Lexar cho thấy NQ780 được đặt trong nhóm mainstream PCIe Gen 4×4, phía trên NQ710 và cùng nhóm hiệu năng với NQ790 nhưng có định vị khác nhau về cấu hình và hiệu suất.

Đáng chú ý, NQ780 hiện có ba mức dung lượng 1TB, 2TB và 4TB. Tuy nhiên, tốc độ giữa các phiên bản không giống nhau. Bản 1TB có tốc độ đọc tuần tự tối đa 6.000 MB/s và ghi 2.500 MB/s, trong khi bản 2TB đạt 7.000/5.000 MB/s và bản 4TB đạt 7.000/6.000 MB/s. Vì vậy, khi đánh giá SSD Lexar NQ780 1TB, cần sử dụng đúng thông số của phiên bản 1TB thay vì lấy thông số tối đa của cả dòng.

Thông số cơ bản của SSD Lexar NQ780 1TB

Thông số SSD Lexar NQ780 1TB
Dung lượng 1TB
Chuẩn giao tiếp PCIe Gen 4×4
Chuẩn NVMe NVMe SSD
Form Factor M.2 2280
Tốc độ đọc tuần tự Lên tới 6000 MB/s
Tốc độ ghi tuần tự Lên tới 2500 MB/s
Bộ điều khiển PCIe Gen 4, 8 kênh
Bộ nhớ đệm HMB + SLC Cache
TBW 600 TBW
MTBF 1.500.000 giờ
Nhiệt độ hoạt động 0 – 70°C
Kích thước 80 × 22 × 2,45 mm
Trọng lượng 6 g
Thiết kế M.2 2280, một mặt
Bảo hành 5 năm giới hạn

Mức 600 TBW của phiên bản 1TB tương đương với tổng lượng dữ liệu ghi được theo thông số độ bền mà nhà sản xuất công bố, trong khi MTBF đạt 1,5 triệu giờ. Lexar cũng công bố khả năng chịu sốc 1.500G trong 0,5 ms và khả năng chịu rung theo tiêu chuẩn thử nghiệm của hãng.

Cần lưu ý rằng tốc độ 6.000/2.500 MB/s là tốc độ tuần tự tối đa trong điều kiện thử nghiệm của Lexar. Hiệu năng thực tế còn phụ thuộc vào bo mạch chủ, CPU, nhiệt độ SSD, dung lượng trống, kiểu dữ liệu, tình trạng bộ nhớ đệm và phần mềm sử dụng. Vì vậy, không nên hiểu rằng mọi tác vụ trên SSD Lexar NQ780 1TB đều đạt đúng 6.000 MB/s.

>> Tham khảo thêm: Ổ Cứng SSD Lexar NQ780 512GB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 – Đọc 5000MB/s Ghi 2500MB/s (NQ780X512G-RNNNG)

Tổng quan thiết kế

NQ780 sử dụng chuẩn M.2 2280 quen thuộc với kích thước 80 × 22 mm. Đây là chuẩn SSD NVMe phổ biến trên desktop, laptop và nhiều thiết bị mini PC hiện nay. Đặc biệt, Lexar sử dụng thiết kế single-sided, tức linh kiện được bố trí trên một mặt PCB. Theo Lexar, đặc điểm này giúp NQ780 thuận tiện hơn khi sử dụng trong laptop có không gian M.2 hạn chế.

Với PC desktop, kích thước nhỏ gọn của SSD Lexar NQ780 1TB gần như không tạo ra bất kỳ hạn chế nào về không gian. SSD có thể được lắp trực tiếp vào khe M.2 PCIe Gen 4×4 trên bo mạch chủ và sử dụng heatsink M.2 tích hợp của motherboard nếu có.

Thiết kế một mặt cũng là một điểm đáng chú ý nếu người dùng dự định tận dụng NQ780 cho nhiều loại thiết bị khác nhau. Tuy nhiên, đối với desktop hiệu năng cao, đặc biệt là những hệ thống phải ghi dữ liệu liên tục, nên sử dụng heatsink M.2 của bo mạch chủ hoặc heatsink SSD phù hợp. SSD NVMe Gen 4 có thể tạo ra lượng nhiệt đáng kể khi hoạt động ở tải cao kéo dài, và nhiệt độ là một trong những yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng duy trì hiệu suất.

Sử dụng thực tế trong PC gaming

Trong PC gaming, SSD Lexar NQ780 1TB có lợi thế rõ ràng so với SSD SATA và các SSD NVMe PCIe Gen 3 ở thời gian tải dữ liệu. Chuẩn PCIe Gen 4×4 cung cấp băng thông cao, giúp hệ thống có khả năng xử lý nhanh những tác vụ đọc tuần tự lớn như tải game, đọc thư viện texture, giải nén dữ liệu hoặc di chuyển file dung lượng cao.

Với game hiện đại có dung lượng hàng trăm GB, SSD 1TB cũng là mức dung lượng khá hợp lý cho hệ điều hành, phần mềm và một thư viện game nhất định. Người dùng có thể dành một phần dung lượng cho Windows và ứng dụng, phần còn lại cho những game thường xuyên sử dụng mà không nhất thiết phải đầu tư ngay SSD 2TB hoặc 4TB.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa tốc độ SSD và FPS trong game. Việc chuyển từ một SSD SATA sang SSD tốc độ cao như NQ780 chủ yếu cải thiện tốc độ tải hệ điều hành, game và dữ liệu, chứ không trực tiếp làm GPU render nhiều FPS hơn. Lợi ích rõ ràng nhất nằm ở thời gian chờ và khả năng xử lý dữ liệu của hệ thống.

Đối với những PC gaming sử dụng CPU và GPU mạnh, PCIe Gen 4 cũng giúp SSD tránh trở thành một điểm nghẽn rõ ràng trong những tác vụ đọc/ghi dữ liệu lớn. Đây là lý do NQ780 có thể được xem như một lựa chọn phù hợp cho các cấu hình gaming tầm trung cao đến cao cấp, đặc biệt khi người dùng muốn cân bằng ngân sách giữa SSD, GPU, CPU và RAM.

Sử dụng thực tế trong PC đồ họa và workstation

Nhu cầu đồ họa là trường hợp mà SSD Lexar NQ780 1TB thể hiện rõ hơn giá trị của tốc độ truyền dữ liệu. Những công việc như chỉnh sửa ảnh RAW, dựng video, xử lý project Premiere Pro/DaVinci Resolve, làm motion graphics, thiết kế 3D hoặc quản lý thư viện tài nguyên có thể tạo ra lượng dữ liệu đọc/ghi lớn hơn nhiều so với máy văn phòng thông thường.

Tốc độ đọc lên tới 6.000 MB/s giúp NQ780 phù hợp để làm ổ chứa hệ điều hành, phần mềm đồ họa, project và thư viện dữ liệu thường xuyên sử dụng. Với những project có nhiều file dung lượng lớn, khả năng đọc tuần tự cao có thể giúp giảm thời gian mở hoặc nạp dữ liệu so với các nền tảng lưu trữ chậm hơn.

Đặc biệt, SSD tốc độ cao phát huy giá trị khi máy phải thực hiện nhiều tác vụ I/O cùng lúc. Một ví dụ thực tế là hệ thống vừa chạy phần mềm dựng video, vừa đọc file nguồn từ SSD, đồng thời tạo cache hoặc xuất dữ liệu sang một thư mục khác. Trong những tình huống như vậy, SSD PCIe Gen 4 có nhiều dư địa băng thông hơn so với SSD SATA.

Trường hợp stream và record bằng OBS

Một trường hợp đáng chú ý khác là máy gaming/streaming sử dụng OBS để vừa stream vừa record. Với video 1440p chất lượng cao, đặc biệt khi người dùng lựa chọn bitrate cao hoặc mức nén thấp, tốc độ ghi ổn định của thiết bị lưu trữ trở nên quan trọng hơn so với một máy chỉ chạy game thông thường.

Tuy nhiên, tốc độ ghi tối đa 2.500 MB/s của bản 1TB vẫn cao hơn rất nhiều so với tốc độ ghi cần thiết của phần lớn cấu hình recording thông thường. Do đó, SSD Lexar NQ780 1TB không phải lựa chọn bắt buộc chỉ vì nhu cầu OBS; lợi thế của nó nằm ở việc cung cấp thêm dư địa hiệu năng cho toàn bộ hệ thống và đặc biệt hữu ích khi recording được thực hiện song song với nhiều tác vụ I/O khác.

Với workflow vừa chơi game, vừa stream, vừa record 1440p và đồng thời xử lý file trên cùng một máy, NQ780 có thể đảm nhiệm vai trò ổ hệ thống hoặc ổ chứa recording khá tốt. Tuy vậy, nếu khối lượng ghi dữ liệu cực lớn diễn ra liên tục trong thời gian dài mỗi ngày, workstation chuyên nghiệp có thể cân nhắc SSD dung lượng lớn hơn hoặc dòng SSD có thông số ghi và endurance cao hơn.

Điểm cạnh tranh nổi bật của Lexar NQ780 1TB

Điểm đáng chú ý của SSD Lexar NQ780 1TB không nằm ở việc nó cố gắng đạt thông số cao nhất trong toàn bộ thị trường SSD Gen 4. Thay vào đó, sản phẩm nằm ở vùng cân bằng giữa hiệu năng PCIe Gen 4, dung lượng 1TB, độ bền 600 TBW và thời hạn bảo hành 5 năm.

NQ780 còn sử dụng bộ điều khiển Gen4 8 kênh. Lexar cho biết bộ điều khiển này được thiết kế nhằm cung cấp không chỉ hiệu năng tối đa mà còn khả năng duy trì hiệu suất tốt hơn. Bên cạnh đó, HMB và SLC Cache được sử dụng để hỗ trợ hiệu năng, giảm độ trễ và tăng tốc các tác vụ như tải game hoặc truyền dữ liệu.

Với người mua PC, đây là điểm đáng quan tâm hơn việc chỉ nhìn vào một con số benchmark. Một SSD có tốc độ đỉnh cao nhưng không phù hợp với nhu cầu thực tế chưa chắc mang lại trải nghiệm tốt hơn. NQ780 1TB hướng tới nhóm người dùng cần một nền tảng NVMe Gen 4 nhanh, dung lượng vừa đủ và có thông số endurance tương đối rõ ràng.

Lắp SSD Lexar NQ780 1TB vào case PC: Ưu điểm và hạn chế

Khi lắp trực tiếp vào case PC, ưu điểm lớn nhất của NQ780 là sự gọn gàng. SSD M.2 không cần dây SATA, không chiếm khoang ổ 2,5 inch và không cần dây nguồn riêng. Người dùng chỉ cần lắp SSD vào khe M.2 tương thích PCIe Gen 4×4 trên motherboard và cố định bằng vít hoặc cơ cấu M.2 Q-Latch tùy bo mạch chủ.

Nếu motherboard có heatsink M.2, nên sử dụng heatsink này để hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ. Đối với PC gaming hoặc workstation có luồng gió tốt, đây là cấu hình rất thuận tiện và gần như không tạo thêm áp lực về không gian bên trong case.

Hạn chế chủ yếu nằm ở nhiệt độ khi tải cao. Mặc dù Lexar công bố nhiệt độ hoạt động từ 0 đến 70°C, hiệu năng thực tế của SSD NVMe vẫn phụ thuộc vào điều kiện nhiệt và tải công việc. Với các tác vụ ghi dữ liệu lớn liên tục, việc có heatsink và airflow tốt sẽ giúp hệ thống ổn định hơn.

Có nên lắp NQ780 1TB vào box SSD di động?

NQ780 về mặt vật lý có thể được sử dụng trong box M.2 NVMe tương thích, nhưng đây không phải cách khai thác tối đa hiệu năng của SSD. Nguyên nhân là giao tiếp của box sẽ trở thành giới hạn.

Nếu sử dụng box USB 3.x thông thường, tốc độ truyền tải thực tế có thể thấp hơn đáng kể so với khả năng 6.000 MB/s của SSD Lexar NQ780 1TB. Ngay cả khi sử dụng box USB 3.2 Gen 2 hoặc các chuẩn USB nhanh hơn, tốc độ thực tế vẫn phụ thuộc vào controller của box, giao thức USB, cáp, thiết bị chủ và khả năng tản nhiệt của toàn bộ vỏ.

Do đó, nếu mục đích chính là sử dụng NQ780 như SSD gắn trong PC, đây là môi trường phù hợp hơn để khai thác tốc độ PCIe Gen 4×4. Nếu mục tiêu là tạo SSD di động, việc mua một SSD M.2 Gen 4 rất nhanh rồi đặt vào box USB có thể không mang lại hiệu quả kinh tế tối ưu, trừ khi bạn có kế hoạch sử dụng lại SSD bên trong PC sau này.

Một vấn đề khác là nhiệt. Box SSD di động có kích thước nhỏ, khả năng thoát nhiệt phụ thuộc nhiều vào vật liệu enclosure và thiết kế thermal pad. Khi truyền dữ liệu dung lượng lớn liên tục, nhiệt độ có thể tăng nhanh hơn so với SSD được lắp trên motherboard có heatsink và airflow của case.

Tổng kết: SSD Lexar NQ780 1TB phù hợp với nhu cầu nào?

SSD Lexar NQ780 1TB là mẫu SSD PCIe Gen 4 hướng tới người dùng cần tốc độ cao cho gaming, đồ họa và các hệ thống PC hiệu năng tốt nhưng không nhất thiết phải chạy theo những SSD cao cấp nhất trên thị trường. Tốc độ đọc tối đa 6.000 MB/s, ghi 2.500 MB/s, 600 TBW, MTBF 1,5 triệu giờ và bảo hành giới hạn 5 năm tạo thành một cấu hình khá cân bằng cho phân khúc của sản phẩm.

Ưu điểm

  • PCIe Gen 4×4, tốc độ đọc tuần tự lên tới 6.000 MB/s.
  • Tốc độ ghi tuần tự lên tới 2.500 MB/s đối với phiên bản 1TB.
  • Bộ điều khiển Gen4 8 kênh.
  • Hỗ trợ HMB và SLC Cache.
  • Thiết kế M.2 2280 một mặt, dễ lắp đặt.
  • 600 TBW cho phiên bản 1TB.
  • MTBF 1.500.000 giờ.
  • Bảo hành giới hạn 5 năm.
  • Phù hợp cho PC gaming, đồ họa, workstation và máy vừa chơi game vừa xử lý dữ liệu.

Hạn chế

  • Tốc độ ghi 2.500 MB/s của bản 1TB thấp hơn đáng kể so với NQ780 2TB/4TB.
  • Không phải lựa chọn tối ưu nếu mục tiêu duy nhất là làm SSD di động qua box USB.
  • Khi chạy workload nặng liên tục vẫn nên sử dụng heatsink M.2 và airflow tốt.
  • Tốc độ thực tế phụ thuộc đáng kể vào nền tảng PCIe, nhiệt độ và workload.

Nhìn tổng thể, SSD Lexar NQ780 1TB phù hợp nhất khi được lắp trực tiếp vào PC có khe M.2 PCIe Gen 4×4 và có tản nhiệt SSD sẵn trên mainboard. Với gaming, đồ họa, xử lý video, OBS hoặc các tác vụ cần truy xuất dữ liệu nhanh, đây là một SSD tốc độ cao có khả năng cung cấp hiệu năng cực kỳ phù hợp với chi phí hợp lý trong thời kỳ bão giá.

>> Nếu mainboard của bạn chưa có sẵn tản nhiệt SSD, vui lòng tham khảo: Thanh Tản Nhiệt Lexar LPAH100 Heatsink BL Global dành cho ổ cứng SSD

Xem thêm

Đánh giá trung bình

-
Chưa có lượt đánh giá
5
0(0%)
4
0(0%)
3
0(0%)
2
0(0%)
1
0(0%)

Đánh giá khách hàng

Chưa có đánh giá nào.

Để lại một bình luận

Đánh giá của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị công khai

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu LEXAR
Mã part LNQ780X001T-RNNNG
Loại Internal Solid State Drive (SSD)
Phân khúc Consumer
CHI TIẾT
Chuẩn kích cỡ M.2 2280
Dung lượng 1TB
Loại chip nhớ 3D NAND
Giao tiếp PCIe NVMe 4×4
HIỆU NĂNG
Tốc độ đọc tối đa Up to 6500 MBps
Tốc độ ghi tối đa Up to 2500 MBps
MTBF 1,500,000 giờ
Kích thước 80 mm x 22 mm x 2.45mm
Xem đầy đủ thông số