Di chuột để phóng to
Màn Hình Gaming Samsung Essential G3 G31H LS27HG310EEXXV (27 inch/IPS/Full HD/144Hz/1ms MPRT/250nits) DP + HDMI
2.790.000đ
3.790.000đ
-26%
Tiết kiệm 1.000.000đ
Cấu hình nổi bật
Kích thước: 27 inch (1920 x 1080)
Tỉ lệ màn hình: 16:9
Tấm nền: IPS
Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
Tần số quét: 144 Hz
Thời gian phản hồi: 1ms MPRT
Độ phủ màu:100% sRGB
Độ sáng (Tiêu chuẩn): 250 nits
Cổng xuất hình: 1 x DisplayPort 1.4, 1 x HDMI 2.0, 1 x 3.5mm jack
Giao hàng toàn quốc
Nhận hàng 2-4 ngày, kiểm tra trước khi thanh toán
Có sẵn tại cả 2 showroom
0888.488.279
277-279 Phố Vọng, Tương Mai, Hà Nội
0934.114.586
338 Cộng Hòa, Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Mở cửa 8:30 – 18:00
Bảo hành chính hãng 24 tháng
Bảo hành tại showroom Trí Việt và trung tâm bảo hành hãng
Hàng chính hãng 100%
Nguyên seal, đầy đủ VAT & phiếu bảo hành
Thông số kỹ thuật
| Danh mục | Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|---|
| Tổng quan / Hiển thị | Kích thước màn hình | 27 inch |
| Độ cong | Phẳng tuyệt đối | |
| Kích thước hiển thị động (Ngang x Dọc) | 597.888 x 336.312 mm | |
| Tấm nền | IPS | |
| Độ phân giải | FHD (1920 x 1080) | |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 | |
| Độ sáng (Tiêu chuẩn) | 250 cd/㎡ | |
| Độ sáng (Tối thiểu) | 200 cd/㎡ | |
| Tỷ lệ tương phản | 1,000:1 | |
| Thời gian phản hồi | 1ms (MPRT) | |
| Tần số quét | Tối đa 144 Hz | |
| Góc nhìn (Ngang / Dọc) | 178° / 178° | |
| Hỗ trợ màu sắc | Tối đa 16.7 triệu màu | |
| Độ phủ màu sRGB | 95% | |
| Tính năng chung | Tiết kiệm điện thông minh (Eco Saving Plus) | Có |
| Chế độ bảo vệ mắt (Eye Saver Mode) | Có | |
| Chống nhấp nháy (Flicker Free) | Có | |
| Chứng nhận Windows | Windows 11 | |
| Công nghệ đồng bộ hình ảnh | AMD FreeSync | |
| Hẹn giờ tắt (Off Timer Plus) | Có | |
| Cân bằng sắc đen (Black Equalizer) | Có | |
| Tấm ngắm ảo (Virtual AIM Point) | Có | |
| Tối ưu hóa tần số quét (Refresh Rate Optimizer) | Có | |
| Giao diện chơi game (Super Arena Gaming UX) | Có | |
| Tự động chuyển nguồn tín hiệu (Auto Source Switch) | Có | |
| Cổng kết nối | DisplayPort | 1 cổng (Phiên bản 1.4) |
| Chuẩn HDCP (DisplayPort) | Phiên bản 2.2 | |
| HDMI | 1 cổng (Phiên bản 2.0) | |
| Chuẩn HDCP (HDMI) | Phiên bản 2.2 | |
| Tai nghe (Jack 3.5mm) | 1 cổng | |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động | 10 ~ 40 ℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10 ~ 80% (Không ngưng tụ) | |
| Thiết kế | Màu sắc mặt trước | Đen |
| Màu sắc mặt sau | Đen | |
| Màu sắc chân đế | Đen | |
| Loại chân đế | Chân đế thường | |
| Độ nghiêng màn hình | -2˚ (+2˚/-1˚) ~ 20˚ (±2˚) | |
| Chuẩn treo tường (VESA) | 100.0 x 100.0 mm | |
| Nguồn điện | Nguồn cấp điện | AC 100 – 240 V (50/60 Hz) |
| Mức tiêu thụ điện (Tối đa) | 25 W | |
| Loại nguồn | Bộ nguồn ngoài (External Adaptor) | |
| Kích thước | Có chân đế (Rộng x Cao x Dày) | 612.1 x 463.3 x 217.4 mm |
| Không có chân đế (Rộng x Cao x Dày) | 612.1 x 363.5 x 41.4 mm | |
| Thùng đóng gói (Rộng x Cao x Dày) | 678.0 x 155.0 x 430.0 mm | |
| Khối lượng | Có chân đế | 3.5 kg |
| Không chân đế | 3.2 kg | |
| Cả thùng | 5.5 kg |
Xem đầy đủ thông số

Đánh giá trung bình